Vocabulary in Vietnamese for beginners and travellers

Video to listen to the most common words in Vietnamese

Why and how to learn Vietnamese vocabulary with audio?

Did you know that Vietnam is the second largest coffee producing country (Cà pê) in the world? Feel free to taste the local coffee to enjoy their expertise (Anh có muốn uống gì không? : "you want something to drink?"). In addition, the diversity of food flavours is impressive, and you should try to try as many as possible to get to know the country well (Anh có muốn ăn chút gì không? : "what do you want to eat?"). If you are a vegetarian, don't worry: it's a common food choice in this country! On the other hand, pay attention to one small detail: there is no legal age for drinking alcohol in Vietnam! The bars (Quán bar) may therefore be a little more full depending on your destination.

Because Vietnamese is a tonal language ("singing" as most people would say), learning it can seem difficult at first. Our vocabulary sheets and media suggestions of all kinds are there to help you integrate both spelling and pronunciation of words.

Selection of content to immerse yourself in Vietnamese culture

Novels:

Movies:

Series:

Musics:

Here is a selection of 400 useful words and expressions to get you started

These words and expressions are classified by theme. By clicking on the buttons Quiz or Courses, you will have free access to the full course in Vietnamese. By clicking on the button printer, you can print all the expressions of the theme. This content is free of charge.
1 - Essentials
English Vietnamese
🔊 Hello 🔊 Chào Anh
🔊 Hello 🔊 Chào Em
🔊 Good evening 🔊 Chào Anh
🔊 Good evening 🔊 Chào Em
🔊 Goodbye 🔊 Tạm biệt
🔊 Goodbye 🔊 Chào
🔊 See you later 🔊 Gặp lại sau
🔊 Yes 🔊 Có
🔊 No 🔊 Không
🔊 Please! 🔊 Anh ơi !
🔊 Please! 🔊 Em ơi !
🔊 Thanks 🔊 Cám ơn
🔊 Thanks a lot 🔊 Cám ơn nhiều
🔊 Thank you for your help 🔊 Cám ơn
🔊 Thank you for your help 🔊 Cám ơn vì đã giúp đỡ
🔊 Don't mention it 🔊 Không có gì
🔊 Ok 🔊 Đồng ý
🔊 How much is it? 🔊 Bao nhiêu tiền?
🔊 Sorry! 🔊 Xin lỗi
🔊 I don't understand 🔊 Tôi không hiểu
🔊 I get it 🔊 Tôi hiểu rồi
🔊 I don't know 🔊 Tôi không biết
🔊 Forbidden 🔊 Bị cấm
🔊 Excuse me, where are the toilets? 🔊 Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
🔊 Happy New Year! 🔊 Chúc mừng năm mới !
🔊 Happy birthday! 🔊 Chúc mừng sinh nhật !
🔊 Happy holiday! 🔊 Nghỉ lễ vui vẻ !
🔊 Congratulations! 🔊 Chúc mừng !
2 - Conversation
English Vietnamese Pronunciation
🔊 Hello. How are you? 🔊 Xin chào. Dạo này anh thế nào?
🔊 Hello. How are you? 🔊 Xin chào. Dạo này em thế nào?
🔊 Hello. I'm fine, thank you 🔊 Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
🔊 Hello. I'm fine, thank you 🔊 Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
🔊 Do you speak Vietnamese? 🔊 Bạn có nói tiếng Việt không? Bạn có nói tiếng Lít-va không?
🔊 No, I don't speak Vietnamese 🔊 Không, tôi không nói tiếng Việt
🔊 Only a little bit 🔊 Một chút thôi
🔊 Where do you come from? 🔊 Anh đến từ đâu?
🔊 Where do you come from? 🔊 Em đến từ đâu?
🔊 What is your nationality? 🔊 Anh là người nước nào?
🔊 What is your nationality? 🔊 Em là người nước nào?
🔊 I am English 🔊 Tôi là người Anh
🔊 And you, do you live here? 🔊 Còn em, em sống ở đây à?
🔊 And you, do you live here? 🔊 Còn anh, anh sống ở đây à?
🔊 Yes, I live here 🔊 Vâng, em sống ở đây
🔊 Yes, I live here 🔊 Ừ, anh sống ở đây
🔊 My name is Sarah, what's your name? 🔊 Em tên là Sarah, còn anh?
🔊 Julian 🔊 Julien
🔊 What are you doing here? 🔊 Bạn làm gì ở đây?
🔊 I am on holiday 🔊 Em đang được nghỉ
🔊 I am on holiday 🔊 Em đang được nghỉ
🔊 We are on holiday 🔊 Bọn anh đang được nghỉ
🔊 We are on holiday 🔊 Bọn em đang được nghỉ
🔊 I am on a business trip 🔊 Anh đang đi công tác
🔊 I am on a business trip 🔊 Em đang đi công tác
🔊 I work here 🔊 Anh làm việc ở đây
🔊 I work here 🔊 Em làm việc ở đây
🔊 We work here 🔊 Bọn anh làm việc ở đây
🔊 We work here 🔊 Bọn em làm việc ở đây
🔊 Where are the good places to go out and eat? 🔊 Quanh đây có những quán nào ngon ?
🔊 Is there a museum in the neighbourhood? 🔊 Có bảo tàng nào ở gần đây không?
🔊 Where could I get an internet connection? 🔊 Tôi có thể dùng Internet ở đâu?
3 - Learning
English Vietnamese
🔊 I get it 🔊 Tôi hiểu rồi
🔊 Do you want to learn a few words? 🔊 Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
🔊 Do you want to learn a few words? 🔊 Em có muốn học một chút từ vựng không ?
🔊 Yes, sure! 🔊 Vâng, được thôi
🔊 What's this called? 🔊 Cái này gọi là gì ?
🔊 It's a table 🔊 Đây là cái bàn
🔊 A table. Do you understand? 🔊 Cái bàn, anh có hiểu không ?
🔊 A table. Do you understand? 🔊 Cái bàn, em có hiểu không?
🔊 Can you repeat please? 🔊 Em có thể nhắc lại được không ?
🔊 Can you repeat please? 🔊 Anh có thể nhắc lại được không ?
🔊 Can you talk a bit more slowly, please ? 🔊 Em nói chậm lại một chút được không ?
🔊 Can you talk a bit more slowly, please ? 🔊 Anh nói chậm lại một chút được không ?
🔊 Could you write it down, please? 🔊 Em viết ra có được không ?
🔊 Could you write it down, please? 🔊 Anh viết ra có được không ?
4 - Colours
English Vietnamese
🔊 I like the colour of this table 🔊 Cái bàn này màu đẹp nhỉ
🔊 It's red 🔊 Nó màu đỏ
🔊 Blue 🔊 Xanh lam
🔊 Blue 🔊 Xanh da trời - Xanh nước biển
🔊 Yellow 🔊 Vàng
🔊 White 🔊 Trắng
🔊 Black 🔊 Đen
🔊 Green 🔊 Xanh lục
🔊 Green 🔊 Xanh lá cây
🔊 Orange 🔊 Da cam
🔊 Purple 🔊 Tím
🔊 Grey 🔊 Xám / Ghi
5 - Numbers
English Vietnamese
🔊 Zero 🔊 Không
🔊 One 🔊 Một
🔊 Two 🔊 Hai
🔊 Three 🔊 Ba
🔊 Four 🔊 Bốn
🔊 Five 🔊 Năm
🔊 Six 🔊 Sáu
🔊 Seven 🔊 Bảy
🔊 Eight 🔊 Tám
🔊 Nine 🔊 Chín
🔊 Ten 🔊 Mười
🔊 Eleven 🔊 Mười một
🔊 Twelve 🔊 Mười hai
🔊 Thirteen 🔊 Mười ba
🔊 Fourteen 🔊 Mười bốn
🔊 Fifteen 🔊 Mười lăm
🔊 Sixteen 🔊 Mười sáu
🔊 Seventeen 🔊 Mười bảy
🔊 Eighteen 🔊 Mười tám
🔊 Nineteen 🔊 Mười chín
🔊 Twenty 🔊 Hai mươi
🔊 Twenty-one 🔊 Hai mươi mốt
🔊 Twenty-one 🔊 Hai mốt
🔊 Twenty-two 🔊 Hai mươi hai
🔊 Twenty-two 🔊 Hai hai
🔊 Twenty-three 🔊 Hai mươi ba
🔊 Twenty-three 🔊 Hai ba
🔊 Twenty-four 🔊 Hai mươi tư
🔊 Twenty-four 🔊 Hai tư
🔊 Twenty-five 🔊 Hai mươi lăm
🔊 Twenty-five 🔊 Hai lăm
🔊 Twenty-six 🔊 Hai mươi sáu
🔊 Twenty-six 🔊 Hai sáu
🔊 Twenty-seven 🔊 Hai mươi bảy
🔊 Twenty-seven 🔊 Hai bảy
🔊 Twenty-eight 🔊 Hai mươi tám
🔊 Twenty-eight 🔊 Hai tám
🔊 Twenty-nine 🔊 Hai mươi chín
🔊 Twenty-nine 🔊 Hai chín
🔊 Thirty 🔊 Ba mươi
🔊 Thirty-one 🔊 Ba mươi mốt
🔊 Thirty-one 🔊 Ba mốt
🔊 Thirty-two 🔊 Ba mươi hai
🔊 Thirty-two 🔊 Ba hai
🔊 Thirty-three 🔊 Ba mươi ba
🔊 Thirty-three 🔊 Ba ba
🔊 Thirty-four 🔊 Ba mươi tư
🔊 Thirty-four 🔊 Ba tư
🔊 Thirty-five 🔊 Ba mươi lăm
🔊 Thirty-five 🔊 Ba lăm
🔊 Thirty-six 🔊 Ba mươi sáu
🔊 Thirty-six 🔊 Ba sáu
🔊 Forty 🔊 Bốn mươi
🔊 Fifty 🔊 Năm mươi
🔊 Sixty 🔊 Sáu mươi
🔊 Seventy 🔊 Bảy mươi
🔊 Eighty 🔊 Tám mươi
🔊 Ninety 🔊 Chín mươi
🔊 One hundred 🔊 Một trăm
🔊 A hundred and five 🔊 Một trăm linh năm
🔊 A hundred and five 🔊 Một trăm lẻ năm
🔊 Two hundred 🔊 Hai trăm
🔊 Three hundred 🔊 Ba trăm
🔊 Four hundred 🔊 Bốn trăm
🔊 A thousand 🔊 Một nghìn
🔊 A thousand five hundred 🔊 Một ngàn năm trăm
🔊 Two thousand 🔊 Hai nghìn
🔊 Ten thousand 🔊 Mười nghìn
🔊 Ten thousand 🔊 Mười ngàn
6 - Time tracking
English Vietnamese
🔊 When did you get here? 🔊 Bạn đến đây từ khi nào?
🔊 Today 🔊 Hôm nay
🔊 Yesterday 🔊 Hôm qua
🔊 Two days ago 🔊 Hai ngày trước
🔊 How long are you staying for? 🔊 Bạn ở lại bao lâu?
🔊 I'm leaving tomorrow 🔊 Ngày mai tôi đi
🔊 I'll be leaving the day after tomorrow 🔊 Ngày kia tôi đi
🔊 I'll be leaving in three days 🔊 Ba ngày nữa tôi đi
🔊 Monday 🔊 Thứ Hai
🔊 Tuesday 🔊 Thứ Ba
🔊 Wednesday 🔊 Thứ Tư
🔊 Thursday 🔊 Thứ Năm
🔊 Friday 🔊 Thứ Sáu
🔊 Saturday 🔊 Thứ Bảy
🔊 Sunday 🔊 Chủ Nhật
🔊 January 🔊 Tháng Một
🔊 January 🔊 Tháng Giêng
🔊 February 🔊 Tháng Hai
🔊 March 🔊 Tháng Ba
🔊 April 🔊 Tháng Tư
🔊 May 🔊 Tháng Năm
🔊 June 🔊 Tháng Sáu
🔊 July 🔊 Tháng Bảy
🔊 August 🔊 Tháng Tám
🔊 September 🔊 Tháng Chín
🔊 October 🔊 Tháng Mười
🔊 November 🔊 Tháng Mười Một
🔊 December 🔊 Tháng Mười Hai
🔊 December 🔊 Tháng Chạp
🔊 What time are you leaving at? 🔊 Anh đi lúc mấy giờ?
🔊 What time are you leaving at? 🔊 Em đi lúc mấy giờ?
🔊 Morning, at eight o'clock 🔊 Tám giờ sáng
🔊 Morning, at a quarter past 8 🔊 Tám giờ mười lăm phút sáng
🔊 Morning, at half past 8 🔊 Tám giờ ba mươi phút sáng
🔊 Morning, at half past 8 🔊 Tám giờ rưỡi sáng
🔊 Morning, at a quarter to nine 🔊 Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
🔊 Morning, at a quarter to nine 🔊 Chín giờ kém mười lăm phút sáng
🔊 Evening, at 6pm 🔊 Sáu giờ tối
🔊 I am late 🔊 Tôi đến muộn
🔊 I am late 🔊 Tôi đến trễ
7 - Taxi
English Vietnamese
🔊 Taxi! 🔊 Taxi
🔊 Where would you like to go? 🔊 Em muốn đi đâu ?
🔊 Where would you like to go? 🔊 Anh muốn đi đâu ?
🔊 I'm going to the train station 🔊 Tôi đến ga
🔊 I'm going to the Day and Night Hotel 🔊 Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
🔊 Can you take me to the airport, please? 🔊 Vui lòng đưa tôi đến sân bay
🔊 Can you take my luggage? 🔊 Mang hành lý giúp tôi được không ?
🔊 Is it far from here? 🔊 Chỗ đó có xa đây không ?
🔊 No it's close 🔊 Không, ở ngay đây thôi
🔊 Yes it's a little bit further away 🔊 Có, hơi xa đấy
🔊 How much will it be? 🔊 Hết bao nhiêu tiền ?
🔊 Take me there, please 🔊 Làm ơn đưa tôi đến đó
🔊 You go right 🔊 Ở bên phải
🔊 You go left 🔊 Ở bên trái
🔊 It's straight on 🔊 Ở phía trước
🔊 It's right here 🔊 Ở đây
🔊 It's that way 🔊 Ở kia
🔊 Stop! 🔊 Dừng lại !
🔊 Take your time 🔊 Cứ từ từ
🔊 Take your time 🔊 Cứ bình tĩnh
🔊 Can I have a receipt, please? 🔊 Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?
8 - Family
English Vietnamese
🔊 Do you have family here? 🔊 Em có gia đình ở đây không?
🔊 Do you have family here? 🔊 Anh có gia đình ở đây không?
🔊 My father 🔊 Bố tôi
🔊 My father 🔊 Ba tôi
🔊 My mother 🔊 Mẹ tôi
🔊 My mother 🔊 Má tôi
🔊 My son 🔊 Con trai tôi
🔊 My daughter 🔊 Con gái tôi
🔊 A brother 🔊 Một anh trai
🔊 Younger brother 🔊 Một em trai
🔊 a sister 🔊 Một chị gái
🔊 a sister 🔊 Một em gái
🔊 a friend 🔊 Một người bạn trai
🔊 a friend 🔊 Một người bạn gái
🔊 My boyfriend 🔊 Bạn tôi
🔊 My girlfriend 🔊 Bạn tôi
🔊 My husband 🔊 Chồng tôi
🔊 My husband 🔊 Ông xã tôi
🔊 My wife 🔊 Vợ tôi
🔊 My wife 🔊 Bà xã tôi
9 - Feelings
English Vietnamese
🔊 I really like your country 🔊 Anh rất thích đất nước của em
🔊 I really like your country 🔊 Em rất thích đất nước của anh
🔊 I love you 🔊 Em yêu anh
🔊 I love you 🔊 Anh yêu em
🔊 I am happy 🔊 Anh rất vui
🔊 I am happy 🔊 Em rất vui
🔊 I am sad 🔊 Anh rất buồn
🔊 I am sad 🔊 Em rất buồn
🔊 I feel great here 🔊 Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
🔊 I feel great here 🔊 Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
🔊 I am cold 🔊 Anh thấy lạnh
🔊 I am cold 🔊 Em thấy lạnh
🔊 I am hot 🔊 Anh thấy nóng
🔊 I am hot 🔊 Em thấy nóng
🔊 It's too big 🔊 To quá
🔊 It's too big 🔊 Lớn quá
🔊 It's too small 🔊 Bé quá
🔊 It's too small 🔊 Nhỏ quá
🔊 It's perfect 🔊 Tuyệt vời
🔊 It's perfect 🔊 Tuyệt cú mèo
🔊 Do you want to go out tonight? 🔊 Tối nay anh có muốn đi chơi không?
🔊 Do you want to go out tonight? 🔊 Tối nay em có muốn đi chơi không?
🔊 I would like to go out tonight 🔊 Tối nay anh muốn đi chơi
🔊 I would like to go out tonight 🔊 Tối nay em muốn đi chơi
🔊 It is a good idea 🔊 Ý kiến hay đấy
🔊 I want to have fun 🔊 Anh muốn đi chơi
🔊 I want to have fun 🔊 Em muốn đi chơi
🔊 It is not a good idea 🔊 Đó không phải là một ý hay đâu
🔊 I don't want to go out tonight 🔊 Tối nay anh không muốn ra ngoài
🔊 I don't want to go out tonight 🔊 Tối nay em không muốn ra ngoài
🔊 I want to rest 🔊 Anh muốn nghỉ ngơi
🔊 I want to rest 🔊 Em muốn nghỉ ngơi
🔊 Would you like to do some sport? 🔊 Anh có muốn chơi thể thao không?
🔊 Would you like to do some sport? 🔊 Em có muốn chơi thể thao không?
🔊 Yes, I need to relax 🔊 Có, anh cần thư giãn
🔊 Yes, I need to relax 🔊 Có, em cần thư giãn
🔊 I play tennis 🔊 Anh chơi tennis
🔊 I play tennis 🔊 Em chơi tennis
🔊 No thanks. I am tired already 🔊 Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
🔊 No thanks. I am tired already 🔊 Không cám ơn, em thấy hơi mệt
10 - Bar
English Vietnamese
🔊 The bar 🔊 Quán bar
🔊 Would you like to have a drink? 🔊 Anh có muốn uống gì không?
🔊 Would you like to have a drink? 🔊 Em có muốn uống gì không?
🔊 To drink 🔊 Uống
🔊 Glass 🔊 Một ly
🔊 With pleasure 🔊 Rất sẵn lòng
🔊 What would you like? 🔊 Anh dùng gì ?
🔊 What would you like? 🔊 Em dùng gì ?
🔊 What's on offer? 🔊 Có những đồ uống gì ?
🔊 There is water or fruit juices 🔊 Có nước suối hoặc nước hoa quả
🔊 Water 🔊 Nước suối
🔊 Can you add some ice cubes, please? 🔊 Anh có thể bỏ thêm đá được không?
🔊 Can you add some ice cubes, please? 🔊 Em có thể bỏ thêm đá được không?
🔊 Ice cubes 🔊 Đá
🔊 Chocolate 🔊 Sô-cô-la
🔊 Milk 🔊 Sữa
🔊 Tea 🔊 Trà
🔊 Coffee 🔊 Cà phê
🔊 With sugar 🔊 Kèm đường
🔊 With cream 🔊 Kèm kem
🔊 Wine 🔊 Rượu vang
🔊 Beer 🔊 Bia
🔊 A tea please 🔊 Làm ơn cho tôi một tách trà
🔊 A beer please 🔊 Làm ơn cho tôi một ly bia
🔊 What would you like to drink? 🔊 Các bạn muốn uống gì?
🔊 Two teas please! 🔊 Cho hai tách trà !
🔊 Two beers please! 🔊 Cho hai ly bia !
🔊 Nothing, thanks 🔊 Không, cám ơn
🔊 Cheers! 🔊 Cạn ly
🔊 Cheers! 🔊 Dzô
🔊 Can we have the bill please? 🔊 Cho tôi tính tiền !
🔊 Can we have the bill please? 🔊 Cho tôi thanh toán !
🔊 Excuse me, how much do I owe? 🔊 Tất cả hết bao nhiêu ?
🔊 Twenty euros 🔊 Hai mươi euro
🔊 It's on me 🔊 Hôm nay em mời
🔊 It's on me 🔊 Hôm nay anh mời
11 - Restaurant
English Vietnamese
🔊 The restaurant 🔊 Nhà hàng
🔊 Would you like to eat? 🔊 Anh có muốn ăn chút gì không?
🔊 Would you like to eat? 🔊 Em có muốn ăn chút gì không?
🔊 Yes, with pleasure 🔊 Có, anh muốn
🔊 Yes, with pleasure 🔊 Có, em muốn
🔊 To eat 🔊 Ăn
🔊 Where can we eat? 🔊 Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
🔊 Where can we have lunch? 🔊 Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
🔊 Dinner 🔊 Bữa tối
🔊 Breakfast 🔊 Bữa sáng
🔊 Excuse me! 🔊 Xin lỗi
🔊 The menu, please 🔊 Vui lòng cho xin thực đơn !
🔊 Here is the menu 🔊 Thực đơn đây !
🔊 What do you prefer to eat? Meat or fish? 🔊 Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
🔊 What do you prefer to eat? Meat or fish? 🔊 Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
🔊 With rice 🔊 Kèm cơm
🔊 With pasta 🔊 Kèm mỳ
🔊 Potatoes 🔊 Khoai tây
🔊 Vegetables 🔊 Rau
🔊 Scrambled eggs - fried eggs - or a boiled egg 🔊 Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
🔊 Bread 🔊 Bánh mỳ
🔊 Butter 🔊 Bơ
🔊 Salad 🔊 Sa-lát
🔊 Dessert 🔊 Tráng miệng
🔊 Fruit 🔊 Hoa quả
🔊 Can I have a knife, please? 🔊 Lấy giúp tôi một con dao với
🔊 Yes, I'll bring it to you right away 🔊 Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
🔊 a knife 🔊 Một con dao
🔊 a fork 🔊 Một cái dĩa
🔊 a fork 🔊 Một cái nĩa
🔊 a spoon 🔊 Một cái thìa
🔊 a spoon 🔊 Một cái muỗng
🔊 Is it a warm dish? 🔊 Món này có ăn nóng không?
🔊 Yes, very hot also! 🔊 Có, và rất cay nữa !
🔊 Warm 🔊 Nóng
🔊 Cold 🔊 Lạnh
🔊 Hot 🔊 Cay
🔊 I'll have fish 🔊 Anh sẽ ăn món cá
🔊 I'll have fish 🔊 Em sẽ ăn món cá
🔊 Me too 🔊 Em cũng vậy
🔊 Me too 🔊 Anh cũng vậy
12 - Parting
English Vietnamese
🔊 It's late, I have to go! 🔊 Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
🔊 Shall we meet again? 🔊 Mình có gặp lại nhau nữa không ?
🔊 Yes with pleasure 🔊 Vâng, rất sẵn lòng
🔊 This is my address 🔊 Em ở địa chỉ này
🔊 This is my address 🔊 Anh ở địa chỉ này
🔊 Do you have a phone number? 🔊 Anh có số điện thoại không ?
🔊 Do you have a phone number? 🔊 Em có số điện thoại không?
🔊 Yes here you go 🔊 Có, đây
🔊 I had a lovely time 🔊 Ở bên em thật vui
🔊 I had a lovely time 🔊 Ở bên anh thật vui
🔊 Me too, it was a pleasure to meet you 🔊 Em cũng thế, rất vui được quen anh
🔊 Me too, it was a pleasure to meet you 🔊 Anh cũng thế, rất vui được quen em
🔊 We will see each other soon 🔊 Mình sẽ sớm gặp lại nhau
🔊 I hope so too 🔊 Anh cũng hy vọng vậy
🔊 I hope so too 🔊 Em cũng hy vọng vậy
🔊 Goodbye 🔊 Hẹn gặp lại - Tạm biệt
🔊 See you tomorrow 🔊 Mai gặp lại
🔊 Bye! 🔊 Chào
13 - Transportation
English Vietnamese
🔊 Thanks 🔊 Cám ơn
🔊 Excuse me! I'm looking for the bus stop 🔊 Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
🔊 How much is a ticket to Sun City?  🔊 Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
🔊 Where does this train go, please?  🔊 Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
🔊 Does this train stop at Sun City?  🔊 Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
🔊 When does the train for Sun City leave?  🔊 Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
🔊 When will this train arrive in Sun City?  🔊 Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
🔊 A ticket for Sun City, please 🔊 Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
🔊 Do you have the train's time table? 🔊 Bạn có lịch tàu chạy không?
🔊 Do you have the train's time table? 🔊 Bạn có lịch tàu chạy không?
🔊 Bus schedule 🔊 Giờ buýt
🔊 Excuse me, which train goes to Sun City? 🔊 Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
🔊 This one 🔊 Là tàu này
🔊 Don't mention it, have a good trip! 🔊 Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
🔊 The garage 🔊 Trạm sửa xe
🔊 The petrol station 🔊 Trạm xăng
🔊 A full tank, please 🔊 Đầy bình
🔊 Bike 🔊 Xe đạp
🔊 Town centre 🔊 Trung tâm thành phố
🔊 Suburb 🔊 Ngoại ô
🔊 It is a city 🔊 Đây là một thành phố hơn
🔊 It is a village 🔊 Đây là một ngôi làng
🔊 A mountain 🔊 Một ngọn núi
🔊 a lake 🔊 Một cái hồ
🔊 The countryside 🔊 Nông thôn
14 - Hotel
English Vietnamese
🔊 The hotel 🔊 Khách sạn
🔊 Apartment 🔊 Căn hộ
🔊 Welcome! 🔊 Xin chào quý khách!
🔊 Do you have a room available? 🔊 Khách sạn còn phòng trống không em?
🔊 Do you have a room available? 🔊 Khách sạn còn phòng trống không anh?
🔊 Is there a bathroom in the room? 🔊 Trong phòng có phòng tắm không?
🔊 Would you prefer two single beds? 🔊 Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
🔊 Do you wish to have a twin room? 🔊 Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
🔊 A room with bathtub - with balcony - with shower 🔊 Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
🔊 Bed and breakfast 🔊 Phòng nghỉ kèm bữa sáng
🔊 How much is it for a night? 🔊 Một đêm giá bao nhiêu tiền?
🔊 I would like to see the room first 🔊 Tôi muốn xem phòng trước có được không?
🔊 Yes, of course 🔊 Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
🔊 Thank you, the room is very nice 🔊 Cám ơn. Phòng rất tốt
🔊 OK, can I reserve for tonight? 🔊 Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
🔊 It's a bit too much for me, thank you 🔊 Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
🔊 Could you take care of my luggage, please? 🔊 Em có thể trông đồ giúp anh được không?
🔊 Could you take care of my luggage, please? 🔊 Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
🔊 Where is my room, please? 🔊 Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
🔊 It is on the first floor 🔊 Ở tầng 2
🔊 It is on the first floor 🔊 Ở lầu 1
🔊 Is there a lift? 🔊 Ở đây có thang máy không?
🔊 The elevator is on your left 🔊 Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
🔊 The elevator is on your right 🔊 Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
🔊 Where is the laundry room, please? 🔊 Phòng giặt là ở đâu?
🔊 It is on the ground floor 🔊 Ở tầng một
🔊 It is on the ground floor 🔊 Ở tầng trệt
🔊 Ground floor 🔊 Tầng một
🔊 Ground floor 🔊 Tầng trệt
🔊 Bedroom 🔊 Phòng
🔊 Dry cleaner's 🔊 Tiệm giặt
🔊 Hair salon 🔊 Tiệm cắt tóc
🔊 Car parking space 🔊 Chỗ đỗ xe
🔊 Car paking space 🔊 Chỗ đậu xe
🔊 Let's meet in the meeting room? 🔊 Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
🔊 Meeting room 🔊 Phòng họp
🔊 The swimming pool is heated 🔊 Bể bơi nước nóng
🔊 Swimming pool 🔊 Bể bơi
🔊 Please, wake me up at seven a.m. 🔊 Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
🔊 The key, please 🔊 Cho tôi xin chìa khoá phòng
🔊 The pass, please 🔊 Cho tôi xin chìa khoá phòng
🔊 Are there any messages for me? 🔊 Có ai gửi gì cho tôi không?
🔊 Yes, here you are 🔊 Có ạ, của quý khách đây
🔊 No, we didn't receive anything for you 🔊 Dạ không có gì cả ạ
🔊 Where can I get some change? 🔊 Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
🔊 Please can you give me some change? 🔊 Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
🔊 Please can you give me some change? 🔊 Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
🔊 We can make some for you, how much would you like? 🔊 Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?
15 - Looking for someone
English Vietnamese
🔊 Excuse me, is Sarah here? 🔊 Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
🔊 Excuse me, is Sarah here? 🔊 Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
🔊 Yes, she's here 🔊 Có, cô ấy ở đây
🔊 She's out 🔊 Cô ấy ra ngoài rồi
🔊 You can call her on her mobile phone 🔊 Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
🔊 You can call her on her mobile phone 🔊 Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
🔊 Do you know where I could find her? 🔊 Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
🔊 Do you know where I could find her? 🔊 Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
🔊 She is at work 🔊 Cô ấy đang làm việc
🔊 She is at home 🔊 Cô ấy đang ở nhà
🔊 Excuse me, is Julien here? 🔊 Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
🔊 Excuse me, is Julien here? 🔊 Em cho hỏi Julien có ở đây không?
🔊 Yes, he's here 🔊 Có, anh ấy ở đây
🔊 He's out 🔊 Anh ấy ra ngoài rồi
🔊 Do you know where I could find him? 🔊 Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
🔊 Do you know where I could find him? 🔊 Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
🔊 You can call him on his mobile phone 🔊 Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
🔊 You can call him on his mobile phone 🔊 Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
🔊 He is at work 🔊 Anh ấy đang làm việc
🔊 He is at home 🔊 Anh ấy đang ở nhà
16 - Beach
English Vietnamese
🔊 The beach 🔊 Bãi biển
🔊 Do you know where I can buy a ball? 🔊 Em có biết chỗ nào bán bóng không?
🔊 Do you know where I can buy a ball? 🔊 Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
🔊 There is a store in this direction 🔊 Có một cửa hàng ở hướng này
🔊 a ball 🔊 Quả bóng
🔊 a ball 🔊 Trái banh
🔊 Binoculars 🔊 Ống nhòm
🔊 Binoculars 🔊 Ống dòm
🔊 a cap 🔊 Mũ
🔊 a cap 🔊 Nón
🔊 a towel 🔊 Khăn tắm
🔊 Sandals 🔊 Xăng-đan
🔊 a bucket 🔊 Xô
🔊 Suntan lotion 🔊 Kem chống nắng
🔊 Swimming trunks 🔊 Quần bơi
🔊 Sunglasses 🔊 Kính râm
🔊 Sunglasses 🔊 Kính mát
🔊 Shellfish 🔊 Ốc biển
🔊 Sunbathing 🔊 Nắng
🔊 Sunny 🔊 Mặt trời mọc
🔊 Sunset 🔊 Mặt trời lặn
🔊 Parasol 🔊 Dù
🔊 Sun 🔊 Mặt trời
🔊 Sunshade 🔊 Bóng râm
🔊 Sunstroke 🔊 Say nắng
🔊 Is it dangerous to swim here? 🔊 Bơi ở đây có nguy hiểm không?
🔊 No, it is not dangerous 🔊 Không, không nguy hiểm
🔊 Yes, it is forbidden to swim here 🔊 Có, không được phép bơi ở đây
🔊 Swim 🔊 Bơi
🔊 Swimming 🔊 Bơi lội
🔊 Wave 🔊 Sóng
🔊 Sea 🔊 Biển
🔊 Dune 🔊 Đụn cát
🔊 Sand 🔊 Cát
🔊 What is the weather forecast for tomorrow? 🔊 Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
🔊 The weather is going to change 🔊 Thời tiết thay đổi
🔊 It is going to rain 🔊 Trời sẽ có mưa
🔊 It will be sunny 🔊 Trời sẽ nắng
🔊 It will be very windy 🔊 Sẽ có gió to
🔊 Swimming suit 🔊 Áo tắm
17 - In case of trouble
English Vietnamese
🔊 Can you help me, please? 🔊 Bạn có thể giúp tôi được không ?
🔊 I'm lost 🔊 Tôi bị lạc
🔊 What would you like? 🔊 Bạn cần gì ?
🔊 What happened? 🔊 Có chuyện gì vậy ?
🔊 Where could I find an interpreter? 🔊 Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
🔊 Where is the nearest chemist's shop? 🔊 Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
🔊 Can you call a doctor, please 🔊 Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
🔊 Which kind of treatment are you undergoing at the moment? 🔊 Anh đang dùng thuốc gì ?
🔊 Which kind of treatment are you undergoing at the moment? 🔊 Em đang dùng thuốc gì ?
🔊 a hospital 🔊 Bệnh viện
🔊 a chemist's 🔊 Hiệu thuốc
🔊 a doctor 🔊 Bác sĩ
🔊 Medical department 🔊 Dịch vụ y tế
🔊 I lost my papers 🔊 Tôi bị mất giấy tờ
🔊 My papers have been stolen 🔊 Tôi bị mất cắp giấy tờ
🔊 Lost-property office 🔊 Khu vực hành lý thất lạc
🔊 First-aid station 🔊 Trạm cứu hộ
🔊 Emergency exit 🔊 Cửa thoát hiểm
🔊 The police 🔊 Cảnh sát
🔊 Papers 🔊 Giấy tờ
🔊 Money 🔊 Tiền
🔊 Passport 🔊 Hộ chiếu
🔊 Luggage 🔊 Hành lý
🔊 I'm ok, thanks 🔊 Không, tôi ổn, cảm ơn
🔊 Leave me alone! 🔊 Để cho tôi yên
🔊 Go away! 🔊 Đi ngay !
🔊 Go away! 🔊 Biến ! Xéo !