Your browser does not support JavaScript! Learn Vietnamese online | Free Vietnamese lessons

Learn Vietnamese

1

How to learn Vietnamese by yourself? Start with an easy and free online course!

We have adopted an objective and efficient approach to learn how to speak a language easily and quickly: we suggest you to start by memorizing words, phrases and practical expressions that you can use in everyday life and that will be useful when traveling.
Getting used to pronounce words out loud, numbers for exemple, is an easy exercise that you can practice often and at anytime throughout the day.
It will help you to get used to the sounds of your chosen language and thus make it more familiar.
And once your holidays have begun in Vietnam, you will be surprised how familiar and easy to understand it will seem. 
Furthermore, using a pocket dictionary is always useful, particularly during a trip. It enables you to find the translation of new words and enrich your vocabulary.

Here, we offer the language spoken in the north, while sometimes giving indications on the pronunciation in the south of the country (which has one less tone and a different accent), which obviously can pose a problem for a tonal language and make it somehow distinct even though its vocabulary is identical. Some innocuous words in the North can thus become serious insults in the South if they are badly pronounced! Here is an example in this conversation guide.

Vietnamese is relatively easy to learn, as the words are unalterable and the grammar is simple, without the presence of conjugations, declensions, irregular plurals and other features which normally pose a problem to foreigners eager to learn a language. On the other hand, the pronunciation of this language can be difficult to pin down at the beginning because of its tonal character with 6 distinctive tones between the words, which makes correct pronunciation crucial in order to make yourself understood.
17 themes
17 themes

Essentials

Essentials
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Hello
Chào Anh
Hello
Chào Em
Good evening
Chào Anh
Good evening
Chào Em
Goodbye
Tạm biệt
Goodbye
Chào
See you later
Gặp lại sau
Yes

No
Không
Excuse me!
Anh ơi !
Excuse me
Em ơi !
Thanks
Cám ơn
Thanks a lot
Cám ơn nhiều
Thank you for your help
Cám ơn
Thank you for your help
Cám ơn vì đã giúp đỡ
Don't mention it
Không có gì
Ok
Đồng ý
How much is it?
Bao nhiêu tiền?
Sorry!
Xin lỗi
I don't understand
Tôi không hiểu
I get it
Tôi hiểu rồi
I don't know
Tôi không biết
Forbidden
Bị cấm
Excuse me, where are the toilets?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới !
Happy birthday!
Chúc mừng sinh nhật !
Happy holiday!
Nghỉ lễ vui vẻ !
Congratulations!
Chúc mừng !



Conversation

Conversation
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Hello. How are you?
Xin chào. Dạo này anh thế nào?
Hello. How are you?
Xin chào. Dạo này em thế nào?
Hello. I'm fine, thank you
Xin chào. Anh vẫn khỏe, cám ơn
Hello. I'm fine, thank you
Xin chào. Em vẫn khỏe, cám ơn
Do you speak Vietnamese?
Bạn có nói tiếng Việt không?
Bạn có nói tiếng Lít-va không?
No, I don't speak Vietnamese
Không, tôi không nói tiếng Việt
Only a little bit
Một chút thôi
Where do you come from?
Anh đến từ đâu?
Where do you come from?
Em đến từ đâu?
What is your nationality?
Anh là người nước nào?
What is your nationality?
Em là người nước nào?
Tôi là người Việt Nam
And you, do you live here?
Còn em, em sống ở đây à?
And you, do you live here?
Còn anh, anh sống ở đây à?
Yes, I live here
Vâng, em sống ở đây
Yes, I live here
Ừ, anh sống ở đây
My name is Sarah, what's your name?
Em tên là Sarah, còn anh?
Julian
Julien
What are you doing here?
Bạn làm gì ở đây?
I am on holiday
Em đang được nghỉ
I am on holiday
Em đang được nghỉ
We are on holiday
Bọn anh đang được nghỉ
We are on holiday
Bọn em đang được nghỉ
I am on a business trip
Anh đang đi công tác
I am on a business trip
Em đang đi công tác
I work here
Anh làm việc ở đây
I work here
Em làm việc ở đây
We work here
Bọn anh làm việc ở đây
We work here
Bọn em làm việc ở đây
Where are the good places to go out and eat?
Quanh đây có những quán nào ngon ?
Is there a museum in the neighbourhood?
Có bảo tàng nào ở gần đây không?
Where could I get an internet connection?
Tôi có thể dùng Internet ở đâu?



Learning

Learning
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Do you want to learn a few words?
Anh có muốn học một chút từ vựng không ?
Do you want to learn a few words?
Em có muốn học một chút từ vựng không ?
Yes, sure!
Vâng, được thôi
What's this called?
Cái này gọi là gì ?
It's a table
Đây là cái bàn
A table. Do you understand?
Cái bàn, anh có hiểu không ?
A table. Do you understand?
Cái bàn, em có hiểu không?
I don't understand
Tôi không hiểu
Can you repeat please?
Em có thể nhắc lại được không ?
Can you repeat please?
Anh có thể nhắc lại được không ?
Can you talk a bit more slowly, please ?
Em nói chậm lại một chút được không ?
Can you talk a bit more slowly, please ?
Anh nói chậm lại một chút được không ?
Could you write it down, please?
Em viết ra có được không ?
Could you write it down, please?
Anh viết ra có được không ?
I get it
Tôi hiểu rồi



Colours

Colours
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
I like the colour of this table
Cái bàn này màu đẹp nhỉ
It's red
Nó màu đỏ
Blue
Xanh lam
Blue
Xanh da trời - Xanh nước biển
Yellow
Vàng
White
Trắng
Black
Đen
Green
Xanh lục
Green
Xanh lá cây
Orange
Da cam
Purple
Tím
Grey
Xám / Ghi



Numbers

Numbers
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Zero
Không
One
Một
Two
Hai
Three
Ba
Four
Bốn
Five
Năm
Six
Sáu
Seven
Bảy
Eight
Tám
Nine
Chín
Ten
Mười
Eleven
Mười một
Twelve
Mười hai
Thirteen
Mười ba
Fourteen
Mười bốn
Fifteen
Mười lăm
Sixteen
Mười sáu
Seventeen
Mười bảy
Eighteen
Mười tám
Nineteen
Mười chín
Twenty
Hai mươi
Twenty-one
Hai mươi mốt
Twenty-one
Hai mốt
Twenty-two
Hai mươi hai
Twenty-two
Hai hai
Twenty-three
Hai mươi ba
Twenty-three
Hai ba
Twenty-four
Hai mươi tư
Twenty-four
Hai tư
Twenty-five
Hai mươi lăm
Twenty-five
Hai lăm
Twenty-six
Hai mươi sáu
Twenty-six
Hai sáu
Twenty-seven
Hai mươi bảy
Twenty-seven
Hai bảy
Twenty-eight
Hai mươi tám
Twenty-eight
Hai tám
Twenty-nine
Hai mươi chín
Twenty-nine
Hai chín
Thirty
Ba mươi
Thirty-one
Ba mươi mốt
Thirty-one
Ba mốt
Thirty-two
Ba mươi hai
Thirty-two
Ba hai
Thirty-three
Ba mươi ba
Thirty-three
Ba ba
Thirty-four
Ba mươi tư
Thirty-four
Ba tư
Thirty-five
Ba mươi lăm
Thirty-five
Ba lăm
Thirty-six
Ba mươi sáu
Thirty-six
Ba sáu
Forty
Bốn mươi
Fifty
Năm mươi
Sixty
Sáu mươi
Seventy
Bảy mươi
Eighty
Tám mươi
Ninety
Chín mươi
One hundred
Một trăm
A hundred and five
Một trăm linh năm
A hundred and five
Một trăm lẻ năm
Two hundred
Hai trăm
Three hundred
Ba trăm
Four hundred
Bốn trăm
A thousand
Một nghìn
A thousand five hundred
Một ngàn năm trăm
Two thousand
Hai nghìn
Ten thousand
Mười nghìn
Ten thousand
Mười ngàn



Time tracking

Time tracking
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
When did you get here?
Bạn đến đây từ khi nào?
Today
Hôm nay
Yesterday
Hôm qua
Two days ago
Hai ngày trước
How long are you staying for?
Bạn ở lại bao lâu?
I'm leaving tomorrow
Ngày mai tôi đi
I'll be leaving the day after tomorrow
Ngày kia tôi đi
I'll be leaving in three days
Ba ngày nữa tôi đi
Monday
Thứ Hai
Tuesday
Thứ Ba
Wednesday
Thứ Tư
Thursday
Thứ Năm
Friday
Thứ Sáu
Saturday
Thứ Bảy
Sunday
Chủ Nhật
January
Tháng Một
January
Tháng Giêng
February
Tháng Hai
March
Tháng Ba
April
Tháng Tư
May
Tháng Năm
June
Tháng Sáu
July
Tháng Bảy
August
Tháng Tám
September
Tháng Chín
October
Tháng Mười
November
Tháng Mười Một
December
Tháng Mười Hai
December
Tháng Chạp
What time are you leaving at?
Anh đi lúc mấy giờ?
What time are you leaving at?
Em đi lúc mấy giờ?
Morning, at eight o'clock
Tám giờ sáng
Morning, at a quarter past 8
Tám giờ mười lăm phút sáng
Morning, at half past 8
Tám giờ ba mươi phút sáng
Morning, at half past 8
Tám giờ rưỡi sáng
Morning, at a quarter to nine
Tám giờ bốn mươi lăm phút sáng
Morning, at a quarter to nine
Chín giờ kém mười lăm phút sáng
Evening, at 6pm
Sáu giờ tối
I am late
Tôi đến muộn
I am late
Tôi đến trễ



Taxi

Taxi
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Taxi! 
Taxi
Where would you like to go?
Em muốn đi đâu ?
Where would you like to go?
Anh muốn đi đâu ?
I'm going to the train station
Tôi đến ga
I'm going to the Day and Night Hotel
Tôi đến khách sạn Ngày và Đêm
Can you take me to the airport, please?
Vui lòng đưa tôi đến sân bay
Can you take my luggage?
Mang hành lý giúp tôi được không ?
Is it far from here?
Chỗ đó có xa đây không ?
No it's close
Không, ở ngay đây thôi
Yes it's a little bit further away
Có, hơi xa đấy
How much will it be?
Hết bao nhiêu tiền ?
Take me there, please
Làm ơn đưa tôi đến đó
You go right
Ở bên phải
You go left
Ở bên trái
It's straight on
Ở phía trước
It's right here
Ở đây
It's that way
Ở kia
Stop!
Dừng lại !
Take your time
Cứ từ từ
Take your time
Cứ bình tĩnh
Can I have a receipt, please?
Làm ơn viết ra giấy cho tôi được không ?



Feelings

Feelings
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
I really like your country
Anh rất thích đất nước của em
I really like your country
Em rất thích đất nước của anh
I love you
Em yêu anh
I love you
Anh yêu em
I am happy
Anh rất vui
I am happy
Em rất vui
I am sad
Anh rất buồn
I am sad
Em rất buồn
I feel great here
Anh cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
I feel great here
Em cảm thấy rất thoải mái khi ở đây
I am cold
Anh thấy lạnh
I am cold
Em thấy lạnh
I am hot
Anh thấy nóng
I am hot
Em thấy nóng
It's too big
To quá
It's too big
Lớn quá
It's too small
Bé quá
It's too small
Nhỏ quá
It's perfect
Tuyệt vời
It's perfect
Tuyệt cú mèo
Do you want to go out tonight?
Tối nay anh có muốn đi chơi không?
Do you want to go out tonight?
Tối nay em có muốn đi chơi không?
I would like to go out tonight
Tối nay anh muốn đi chơi
I would like to go out tonight
Tối nay em muốn đi chơi
It is a good idea
Ý kiến hay đấy
I want to have fun
Anh muốn đi chơi
I want to have fun
Em muốn đi chơi
It is not a good idea
Đó không phải là một ý hay đâu
I don't want to go out tonight
Tối nay anh không muốn ra ngoài
I don't want to go out tonight
Tối nay em không muốn ra ngoài
I want to rest
Anh muốn nghỉ ngơi
I want to rest
Em muốn nghỉ ngơi
Would you like to do some sport?
Anh có muốn chơi thể thao không?
Would you like to do some sport?
Em có muốn chơi thể thao không?
Yes, I need to relax
Có, anh cần thư giãn
Yes, I need to relax
Có, em cần thư giãn
I play tennis
Anh chơi tennis
I play tennis
Em chơi tennis
No thanks. I am tired already
Không cám ơn, anh thấy hơi mệt
No thanks. I am tired already
Không cám ơn, em thấy hơi mệt



Family

Family
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Do you have family here?
Em có gia đình ở đây không?
Do you have family here?
Anh có gia đình ở đây không?
My father
Bố tôi
My father
Ba tôi
My mother
Mẹ tôi
My mother
Má tôi
My son
Con trai tôi
My daughter
Con gái tôi
A brother
Một anh trai
A brother
Một em trai
a sister
Một chị gái
a sister
Một em gái
a friend
Một người bạn trai
a friend
Một người bạn gái
My boyfriend
Bạn tôi
My girlfriend
Bạn tôi
My husband
Chồng tôi
My husband
Ông xã tôi
My wife
Vợ tôi
My wife
Bà xã tôi



Bar

Bar
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
The bar
Quán bar
Would you like to have a drink?
Anh có muốn uống gì không?
Would you like to have a drink?
Em có muốn uống gì không?
To drink
Uống
Glass
Một ly
With pleasure
Rất sẵn lòng
What would you like?
Anh dùng gì ?
What would you like?
Em dùng gì ?
What's on offer?
Có những đồ uống gì ?
There is water or fruit juices
Có nước suối hoặc nước hoa quả
Water
Nước suối
Can you add some ice cubes, please?
Anh có thể bỏ thêm đá được không?
Can you add some ice cubes, please?
Em có thể bỏ thêm đá được không?
Ice cubes
Đá
Chocolate
Sô-cô-la
Milk
Sữa
Tea
Trà
Coffee
Cà phê
With sugar
Kèm đường
With cream
Kèm kem
Wine
Rượu vang
Beer
Bia
A tea please
Làm ơn cho tôi một tách trà
A beer please
Làm ơn cho tôi một ly bia
What would you like to drink?
Các bạn muốn uống gì?
Two teas please!
Cho hai tách trà !
Two beers please!
Cho hai ly bia !
Nothing, thanks
Không, cám ơn
Cheers!
Cạn ly
Cheers!
Dzô
Can we have the bill please?
Cho tôi tính tiền !
Can we have the bill please?
Cho tôi thanh toán !
Excuse me, how much do I owe?
Tất cả hết bao nhiêu ?
Twenty euros
Hai mươi euro
It's on me
Hôm nay em mời
It's on me
Hôm nay anh mời



Restaurant

Restaurant
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
The restaurant
Nhà hàng
Would you like to eat?
Anh có muốn ăn chút gì không?
Would you like to eat?
Em có muốn ăn chút gì không?
Yes, with pleasure
Có, anh muốn
Yes, with pleasure
Có, em muốn
To eat
Ăn
Where can we eat?
Chúng tôi có thể ăn ở đâu?
Where can we have lunch?
Chúng tôi có thể ăn trưa ở đâu?
Dinner
Bữa tối
Breakfast
Bữa sáng
Excuse me!
Xin lỗi
The menu, please
Vui lòng cho xin thực đơn !
Here is the menu
Thực đơn đây !
What do you prefer to eat? Meat or fish?
Em thích ăn món gì? Thịt hay cá?
What do you prefer to eat? Meat or fish?
Anh thích ăn món gì? Thịt hay cá?
With rice
Kèm cơm
With pasta
Kèm mỳ
Potatoes
Khoai tây
Vegetables
Rau
Scrambled eggs - fried eggs - or a boiled egg
Trứng bác - Trứng ốp lếp - Trứng la cốc
Bread
Bánh mỳ
Butter

Salad
Sa-lát
Dessert
Tráng miệng
Fruit
Hoa quả
Can I have a knife, please?
Lấy giúp tôi một con dao với
Yes, I'll bring it to you right away
Vâng, tôi sẽ mang tới ngay
a knife
Một con dao
a fork
Một cái dĩa
a fork
Một cái nĩa
a spoon
Một cái thìa
a spoon
Một cái muỗng
Is it a warm dish?
Món này có ăn nóng không?
Yes, very hot also!
Có, và rất cay nữa !
Warm
Nóng
Cold
Lạnh
Hot
Cay
I'll have fish
Anh sẽ ăn món cá
I'll have fish
Em sẽ ăn món cá
Me too
Em cũng vậy
Me too
Anh cũng vậy



Parting

Parting
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
It's late, I have to go!
Muộn rồi ! Tôi phải đi đây !
Shall we meet again?
Mình có gặp lại nhau nữa không ?
Yes with pleasure
Vâng, rất sẵn lòng
This is my address
Em ở địa chỉ này
This is my address
Anh ở địa chỉ này
Do you have a phone number?
Anh có số điện thoại không ?
Do you have a phone number?
Em có số điện thoại không?
Yes here you go
Có, đây
I had a lovely time
Ở bên em thật vui
I had a lovely time
Ở bên anh thật vui
Me too, it was a pleasure to meet you
Em cũng thế, rất vui được quen anh
Me too, it was a pleasure to meet you
Anh cũng thế, rất vui được quen em
We will see each other soon
Mình sẽ sớm gặp lại nhau
I hope so too
Anh cũng hy vọng vậy
I hope so too
Em cũng hy vọng vậy
Goodbye
Hẹn gặp lại - Tạm biệt
See you tomorrow
Mai gặp lại
Bye!
Chào



Transportation

Transportation
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Excuse me! I'm looking for the bus stop
Xin lỗi, tôi đang tìm bến xe buýt
How much is a ticket to Sun City? 
Giá vé tới Thành phố Mặt trời là bao nhiêu ?
Where does this train go, please? 
Cho hỏi tàu này đi tới đâu ?
Does this train stop at Sun City? 
Tàu này có dừng ở Thành phố Mặt trời không ?
When does the train for Sun City leave? 
Khi nào tàu đi Thành phố Mặt trời chạy ?
When will this train arrive in Sun City? 
Khi nào tàu tới Thành phố Mặt trời ?
A ticket for Sun City, please
Cho tôi một vé tàu tới Thành phố Mặt trời
Do you have the train's time table?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Do you have the train's time table?
Bạn có lịch tàu chạy không?
Bus schedule
Giờ buýt
Excuse me, which train goes to Sun City?
Cho hỏi tàu nào tới Thành phố Mặt Trời ?
This one
Là tàu này
Thanks
Cám ơn
Don't mention it, have a good trip!
Không có gì. Chúc anh chơi vui vẻ !
The garage
Trạm sửa xe
The petrol station
Trạm xăng
A full tank, please
Đầy bình
Bike
Xe đạp
Town centre
Trung tâm thành phố
Suburb
Ngoại ô
It is a city
Đây là một thành phố hơn
It is a village
Đây là một ngôi làng
A mountain
Một ngọn núi
a lake
Một cái hồ
The countryside
Nông thôn



Looking for someone

Looking for someone
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Excuse me, is Sarah here?
Em cho hỏi Sarah có ở đây không?
Excuse me, is Sarah here?
Anh cho hỏi Sarah có ở đây không?
Yes, she's here
Có, cô ấy ở đây
She's out
Cô ấy ra ngoài rồi
You can call her on her mobile phone
Anh có thể gọi điện cho anh ấy được không?
You can call her on her mobile phone
Em có thể gọi điện cho anh ấy được không?
Do you know where I could find her?
Em có biết tìm cô ấy ở đâu không?
Do you know where I could find her?
Anh có biết tìm cô ấy ở đâu không?
She is at work
Cô ấy đang làm việc
She is at home
Cô ấy đang ở nhà
Excuse me, is Julien here?
Anh cho hỏi Julien có ở đây không?
Excuse me, is Julien here?
Em cho hỏi Julien có ở đây không?
Yes, he's here
Có, anh ấy ở đây
He's out
Anh ấy ra ngoài rồi
Do you know where I could find him?
Anh có biết tìm anh ấy ở đâu không?
Do you know where I could find him?
Em có biết tìm anh ấy ở đâu không?
You can call him on his mobile phone
Em có thể gọi điện cho cô ấy được không?
You can call him on his mobile phone
Anh có thể gọi điện cho cô ấy được không?
He is at work
Anh ấy đang làm việc
He is at home
Anh ấy đang ở nhà



Hotel

Hotel
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
The hotel
Khách sạn
Apartment
Căn hộ
Welcome!
Xin chào quý khách!
Do you have a room available?
Khách sạn còn phòng trống không em?
Do you have a room available?
Khách sạn còn phòng trống không anh?
Is there a bathroom in the room?
Trong phòng có phòng tắm không?
Would you prefer two single beds?
Quý khách muốn lấy phòng đơn ạ?
Do you wish to have a twin room?
Quý khách muốn lấy phòng đôi ạ?
A room with bathtub - with balcony - with shower
Phòng có bồn tắm - ban công - vòi sen
Bed and breakfast
Phòng nghỉ kèm bữa sáng
How much is it for a night?
Một đêm giá bao nhiêu tiền?
I would like to see the room first
Tôi muốn xem phòng trước có được không?
Yes, of course
Vâng tất nhiên, xin mời quý khách !
Thank you, the room is very nice
Cám ơn. Phòng rất tốt
OK, can I reserve for tonight?
Được rồi, tôi có thể đặt phòng cho tối nay không?
It's a bit too much for me, thank you
Hơi đắt đối với tôi, cám ơn
Could you take care of my luggage, please?
Em có thể trông đồ giúp anh được không?
Could you take care of my luggage, please?
Anh có thể trông đồ giúp tôi được không?
Where is my room, please?
Cho hỏi phòng tôi nằm ở đâu?
It is on the first floor
Ở tầng 2
It is on the first floor
Ở lầu 1
Is there a lift?
Ở đây có thang máy không?
The elevator is on your left
Thang máy ở phía bên tay trái quý khách
The elevator is on your right
Thang máy ở phía bên tay phải quý khách
Where is the laundry room, please?
Phòng giặt là ở đâu?
It is on the ground floor
Ở tầng một
It is on the ground floor
Ở tầng trệt
Ground floor
Tầng một
Ground floor
Tầng trệt
Bedroom
Phòng
Dry cleaner's
Tiệm giặt
Hair salon
Tiệm cắt tóc
Car parking space
Chỗ đỗ xe
Car paking space
Chỗ đậu xe
Let's meet in the meeting room?
Chúng ta gặp nhau trong phòng họp nhé?
Meeting room
Phòng họp
The swimming pool is heated
Bể bơi nước nóng
Swimming pool
Bể bơi
Please, wake me up at seven a.m.
Vui lòng đánh thức tôi lúc bảy giờ sáng
The key, please
Cho tôi xin chìa khoá phòng
The pass, please
Cho tôi xin chìa khoá phòng
Are there any messages for me?
Có ai gửi gì cho tôi không?
Yes, here you are
Có ạ, của quý khách đây
No, we didn't receive anything for you
Dạ không có gì cả ạ
Where can I get some change?
Tôi có thể đổi tiền lẻ ở đâu ?
Please can you give me some change?
Em có thể đổi tiền lẻ cho anh được không?
Please can you give me some change?
Anh có thể đổi tiền lẻ cho em được không?
We can make some for you, how much would you like?
Tất nhiên. Quý khách muốn đổi bao nhiêu?



Beach

Beach
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
The beach
Bãi biển
Do you know where I can buy a ball?
Em có biết chỗ nào bán bóng không?
Do you know where I can buy a ball?
Anh có biết chỗ nào bán bóng không?
There is a store in this direction
Có một cửa hàng ở hướng này
a ball
Quả bóng
a ball
Trái banh
Binoculars
Ống nhòm
Binoculars
Ống dòm
a cap

a cap
Nón
a towel
Khăn tắm
Sandals
Xăng-đan
a bucket

Suntan lotion
Kem chống nắng
Swimming trunks
Quần bơi
Sunglasses
Kính râm
Sunglasses
Kính mát
Shellfish
Ốc biển
Sunbathing
Nắng
Sunny
Mặt trời mọc
Sunset
Mặt trời lặn
Parasol

Sun
Mặt trời
Sunstroke
Say nắng
Is it dangerous to swim here?
Bơi ở đây có nguy hiểm không?
No, it is not dangerous
Không, không nguy hiểm
Yes, it is forbidden to swim here
Có, không được phép bơi ở đây
Swim
Bơi
Swimming
Bơi lội
Wave
Sóng
Sea
Biển
Dune
Đụn cát
Sand
Cát
What is the weather forecast for tomorrow?
Dự báo thời tiết ngày mai như thế nào?
The weather is going to change
Thời tiết thay đổi
It is going to rain
Trời sẽ có mưa
It will be sunny
Trời sẽ nắng
It will be very windy
Sẽ có gió to
Swimming suit
Áo tắm
Sunshade
Bóng râm



In case of trouble

In case of trouble
Progression
0%
Start a new quiz
Q1
Can you help me, please?
Bạn có thể giúp tôi được không ?
I'm lost
Tôi bị lạc
What would you like?
Bạn cần gì ?
What happened?
Có chuyện gì vậy ?
Where could I find an interpreter?
Tôi có thể tìm phiên dịch ở đâu ?
Where is the nearest chemist's shop?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ?
Can you call a doctor, please
Bạn có thể gọi bác sĩ được không ?
Which kind of treatment are you undergoing at the moment?
Anh đang dùng thuốc gì ?
Which kind of treatment are you undergoing at the moment?
Em đang dùng thuốc gì ?
a hospital
Bệnh viện
a chemist's
Hiệu thuốc
a doctor
Bác sĩ
Medical department
Dịch vụ y tế
I lost my papers
Tôi bị mất giấy tờ
My papers have been stolen
Tôi bị mất cắp giấy tờ
Lost-property office
Khu vực hành lý thất lạc
First-aid station
Trạm cứu hộ
Emergency exit
Cửa thoát hiểm
The police
Cảnh sát
Papers
Giấy tờ
Money
Tiền
Passport
Hộ chiếu
Luggage
Hành lý
I'm ok, thanks
Không, tôi ổn, cảm ơn
Leave me alone!
Để cho tôi yên
Go away!
Đi ngay !
Go away!
Biến ! Xéo !



Why speak Vietnamese when traveling?

The pleasure of discovering a tonal language

The pitch that is used to pronounce a word is as important as the word itself. This kind of vocalization on words serves to put them into context. Where the Chinese use 5 tones, the Vietnamese use 6! Learning a little of this language is a wonderful experience for language lovers as it is so melodic. Using it will help develop your ear and allow you to travel independently around the country. 

Exceptional stays in a land of natural riches and cultural heritage

Vietnam is a very attractive tourist destination thanks to its tropical climate, its extensive coastline and the richness of its thousand-year-old culture. 

Among the main destinations not to be missed are Hạ Long Bay and Phong Nha-Ke Bang National Park, two UNESCO Natural World Heritage Sites. Of course, the country also has other splendid landscapes such as the bay of Nha Trang. Cities like Huế - the location of the imperial city, which is also a UNESCO listed World Heritage Site - and the region of Đà Nẵng and its Cham Temples are other remarkable tourist destinations.

The importance of social position in Vietnamese grammar

Learning to situate oneself socially in relation to your interlocutor is essential for expressing yourself correctly in Vietnamese. Depending on the gender, age, relationship, level of familiarity, parental lineage etc., you will have to employ a different turn of phrase. To express yourself well is also to master a knowledge of manners, to which the Vietnamese are very sensitive. 

However, do not be too alarmed, because it is accepted that a foreigner may not be able to master all these subtleties. So you should not get too stuck in your learning at the start - but it is certain that your true integration will only begin when you know how to use the determinants correctly. In addition, the modernization of Vietnamese society has accompanied a certain relaxation of these rules, which used to be codified in a very strict way: do not rely too much on old textbooks on this subject, nor on foreigners who learned the language a long time ago, not kept their language learning up to date, and try to persuade you that they know the authentic turns of phrase. Moreover, once you have overcome this barrier, you will find that the grammar of this language is simple - especially because all the words are invariable (there are no masculine or feminine words for example).

The formulations used in this table are extracted from the most frequent cases. Most expressions use the determinants “Anh” and “Em”. If the person you are speaking with changes, simply replace the determinant proposed in our conversation guide by one appropriate to the situation by referring to the table below. The bottom of the boxes allow you to determine the gender of the speaker and the interlocutor: grey for the female, white for male. Finally, it is interesting to know that these determinants are all derived from the vocabulary of the family (little brother, big sister, grandmother etc.), which demonstrates how Vietnamese society is centered around the notion of a group.

Situation Gender of locutor Gender of interlocutor
1. Speaking with someone older than you F M Em Anh
F F Em Chị
M M Em Anh
M F Em Chị
2. Speaking with someone younger than you F M Chị Em

F F Chị Em
M M Anh Em
M F Anh Em
3. Speaking with an elderly person (woman or man) F M Cháu (North) - Con (South) Ông
F F Cháu (North) - Con (South)
M M Cháu (North) - Con (South) Ông
M F Cháu (North) - Con (South)
4. Speaking with a friend of the same age F M Tôi Bạn

F F Tôi Bạn

M M Tôi Bạn

M F Tôi Bạn

Make a success of your stay in Vietnam

Whether you are going to spend a few days with friends for a leisure trip or if you are on a business trip, nothing will be more useful to you than to be able to slip a few words in the language of your interlocutors, who will appreciate your effort and will be certainly more willing to help.

How to succeed in having good pronunciation within a week to a month?

The Vietnamese alphabet

The current alphabet is based on a transcription of the language in Latin characters in the 16th century by missionaries from Portugal. It was preserved after decolonization and became the official administrative writing in 1954: this may seem surprising from a people who over the years have always shown a fierce desire for independence, but it reveals above all an authentic sense of pragmatism and a great openness of spirit, because importantly, this alphabet has facilitated the unification of different ethnic groups. 

The alphabet is enriched with many diacritics used to specify the phonetic value of certain letters as well as their tone. 

It must be remembered that the pronunciation in the north and south of the country is very different, and several letters will have very different pronunciations. 

This language is tonal, which means that the meaning of a word can change depending on how the syllables are pronounced. It is therefore impossible to speak this language orally without audio support. Six different tones are used: neutral tone, rising tone, slowly descending tone, abruptly descending tone, a tone which descends then rises, and a tone which rises in two levels. It is difficult to say more about it here, because ultimately, at the same time as learning a word, you have to learn the tone which goes with it. The good news in all this is that this language is monosyllabic (each word is composed of a single syllable), and each word will correspond to only one tone (think of English where the stress can be at the beginning, middle or end of a word!).

We invite you to listen to the pronunciation of the letters by clicking on the following link: Vitenamese alphabet with audio.